Các thì trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết

☰

✕

Mục lục

Việc nắm chắc các thì trong tiếng Anh là nền tảng giúp bạn nghe, nói, đọc và viết chính xác. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn nhầm lẫn giữa 12 thì cơ bản vì công thức khá giống nhau và dấu hiệu nhận biết dễ bị bỏ qua. Bài viết này tổng hợp đầy đủ công thức, cách dùng, ví dụ minh họa và mẹo ghi nhớ để bạn tự tin sử dụng trong giao tiếp cũng như trong các bài thi như TOEIC, IELTS.

Các thì trong tiếng Anh gồm những thì nào?

Hệ thống thì tiếng Anh được xây dựng trên hai trục: thời gian (hiện tại, quá khứ, tương lai) và thể (đơn, tiếp diễn, hoàn thành, hoàn thành tiếp diễn). Kết hợp ba mốc thời gian với bốn thể, ta có 12 thì cơ bản – khung kiến thức bắt buộc với mọi người học ngữ pháp.

Ba nhóm thì chính và 12 thì cơ bản

  • Nhóm hiện tại: hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành, hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
  • Nhóm quá khứ: quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành, quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
  • Nhóm tương lai: tương lai đơn, tương lai tiếp diễn, tương lai hoàn thành, tương lai hoàn thành tiếp diễn.

Ngoài 12 thì trên, tiếng Anh còn có các cấu trúc diễn đạt thời gian khác như tương lai gần với be going to hay thì tương lai trong quá khứ. Những mẫu này xuất hiện thường xuyên nên bạn cần học kèm để tránh nhầm lẫn.

các thì trong tiếng anh
Ba nhóm thì chính và 12 thì cơ bản

 

Công thức các thì trong tiếng Anh đầy đủ, dễ nhớ

Công thức là phần khiến nhiều người mất điểm nhất. Bí quyết là học theo nhóm, vì các thì trong cùng một nhóm chỉ khác nhau ở trợ động từ và dạng động từ chính. Dưới đây là công thức rút gọn của 12 thì ở dạng khẳng định.

Công thức nhóm thì hiện tại

  • Hiện tại đơn: S + V(s/es) với động từ thường; S + am/is/are với động từ to be.
  • Hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + V-ing.
  • Hiện tại hoàn thành: S + have/has + V3/ed.
  • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: S + have/has + been + V-ing.

Công thức nhóm thì quá khứ

  • Quá khứ đơn: S + V2/ed; với động từ to be là S + was/were.
  • Quá khứ tiếp diễn: S + was/were + V-ing.
  • Quá khứ hoàn thành: S + had + V3/ed.
  • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn: S + had + been + V-ing.

Công thức nhóm thì tương lai

  • Tương lai đơn: S + will + V.
  • Tương lai tiếp diễn: S + will + be + V-ing.
  • Tương lai hoàn thành: S + will + have + V3/ed.
  • Tương lai hoàn thành tiếp diễn: S + will + have + been + V-ing.

Với câu phủ định, bạn chỉ cần thêm not sau trợ động từ đầu tiên. Với câu hỏi, đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. Riêng hiện tại đơn và quá khứ đơn không có trợ động từ sẵn, bạn phải mượn do/does hoặc did rồi đưa động từ chính về dạng nguyên thể.

các thì trong tiếng anh
Công thức các thì tiếng Anh đầy đủ, dễ nhớ

Cách dùng các thì trong tiếng Anh và ví dụ minh họa

Mỗi thì có một nhiệm vụ riêng, và việc chọn sai thì sẽ khiến người nghe hiểu sai thời điểm hoặc tính chất của hành động. Dưới đây là cách dùng cốt lõi kèm ví dụ ngắn, dễ nhớ.

  • Hiện tại đơn: thói quen, sự thật hiển nhiên. Ví dụ: She works at a bank.
  • Hiện tại tiếp diễn: việc đang xảy ra lúc nói. Ví dụ: They are studying English now.
  • Hiện tại hoàn thành: việc đã xong nhưng còn liên quan hiện tại. Ví dụ: I have finished my homework.
  • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: việc kéo dài từ quá khứ tới hiện tại. Ví dụ: He has been waiting for two hours.
  • Quá khứ đơn: việc đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Ví dụ: We visited Da Nang last summer.
  • Quá khứ tiếp diễn: việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Ví dụ: I was cooking when she called.
  • Quá khứ hoàn thành: việc xảy ra trước một việc khác trong quá khứ. Ví dụ: The train had left before we arrived.
  • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn: nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài trước một mốc quá khứ. Ví dụ: She had been working there for five years.
  • Tương lai đơn: quyết định tức thời hoặc dự đoán. Ví dụ: I will call you tonight.
  • Tương lai tiếp diễn: việc đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai. Ví dụ: At 8 p.m. tomorrow, we will be watching a film.
  • Tương lai hoàn thành: việc hoàn tất trước một mốc tương lai. Ví dụ: By next June, I will have graduated.
  • Tương lai hoàn thành tiếp diễn: nhấn mạnh khoảng thời gian tính đến một mốc tương lai. Ví dụ: By 2030, he will have been teaching for twenty years.

Điểm dễ nhầm nhất là cặp hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn. Việc đã chấm dứt cùng mốc thời gian xác định thì dùng quá khứ đơn; kết quả còn ảnh hưởng tới hiện tại thì dùng hiện tại hoàn thành.

Dấu hiệu nhận biết các thì trong tiếng Anh

Trong đề thi, trạng từ chỉ thời gian là chìa khóa để chọn đúng thì. Dưới đây là các dấu hiệu thường gặp:

  • Hiện tại đơn: always, usually, often, sometimes, never, every day, once a week.
  • Hiện tại tiếp diễn: now, right now, at the moment, at present, Look! Listen!
  • Hiện tại hoàn thành: already, yet, just, ever, never, since, for, so far, recently.
  • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: all day, all morning, how long, since, for.
  • Quá khứ đơn: yesterday, last week, in 1990, two days ago, when I was young.
  • Quá khứ tiếp diễn: at 7 p.m. yesterday, while, when, at that time.
  • Quá khứ hoàn thành: before, after, by the time, already, as soon as.
  • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn: before, by the time, for, since.
  • Tương lai đơn: tomorrow, next week, in the future, soon, I think, I promise.
  • Tương lai tiếp diễn: at this time tomorrow, at 9 a.m. next Monday.
  • Tương lai hoàn thành: by, by the time, before + mốc tương lai.
  • Tương lai hoàn thành tiếp diễn: by + mốc tương lai + khoảng thời gian.

Lưu ý dấu hiệu nhận biết các thì trong tiếng Anh chỉ mang tính gợi ý, không phải quy tắc tuyệt đối. Có câu chứa since nhưng vẫn dùng quá khứ đơn, hoặc chứa now mà vẫn dùng hiện tại đơn. Hãy đọc cả câu để hiểu ý nghĩa trước khi quyết định.

các thì trong tiếng anh
Cách học và ghi nhớ các thì tiếng Anh hiệu quả

Cách học và ghi nhớ các thì trong tiếng Anh hiệu quả

Học thuộc lòng 12 công thức không khó, nhưng sử dụng thành thạo lại cần luyện tập có phương pháp. Một số cách dưới đây giúp bạn rút ngắn thời gian học đáng kể.

  • Học theo sơ đồ nhóm thì thay vì danh sách dài, để thấy rõ điểm giống và khác nhau.
  • Đặt câu cá nhân cho mỗi thì, gắn với trải nghiệm thật để nhớ lâu hơn.
  • Luyện viết nhật ký ngắn mỗi ngày, cố tình sử dụng ít nhất ba thì khác nhau.
  • Làm bài tập chia thì, sau đó phân tích lý do lựa chọn dựa trên dấu hiệu nhận biết.
  • Ôn lại theo chu kỳ ba ngày, một tuần và một tháng để kiến thức không bị rơi rụng.

Nếu đang ôn thi, hãy lập bảng tóm tắt một trang gồm công thức và dấu hiệu rồi dán ở nơi dễ thấy, vì nhìn lại vài lần mỗi ngày hiệu quả hơn học dồn.

Kết luận

Nắm vững 12 thì là bước quan trọng nhất trên con đường học tiếng Anh. Khi đã hiểu công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết, bạn sẽ tự tin chia thì trong mọi tình huống, từ giao tiếp hằng ngày đến các bài kiểm tra học thuật. Hãy học chậm mà chắc và luyện tập đều đặn mỗi ngày.